Model | SNC-RX530P |
Loại camera | Multicodec 360PTZ, DEPA enabled. |
Cảm biến hình ảnh | 1/4 inch Exwave HAD CCD. |
Độ phân giải hình ảnh | 440.000 Pixel. |
Điều chỉnh độ lợi | Tự động/Chỉnh bằng tay (-3 dB to 28 dB) |
Cân bằng ánh sáng trắng | Tự động/Chỉnh bằng tay (-3 dB to 28 dB) |
Chống ngược sáng (BLC) | Tự động/ Full auto/ Shutter-priority/ Iris-priority/ Chỉnh bằng tay/ Bù EV/ Bù ngược sáng. |
Loại ống kính | Auto Focus, zoom quang 18x. |
Góc xoay ngang | 360 độ liên tục. |
Góc xoay dọc | 0 đến 90 độ. |
Chức năng Ngày/Đêm | Có |
Chức năng phát hiện chuyển động | Có |
Chức năng không dây | Có (tùy chọn). |
Ánh sáng tối thiểu | Màu: 0,7 Lux, Trắng đen: 0,15 Lux. |
Tích hợp Ngõ ra Video analog | BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. |
Độ phân giải ngang | 460 TV Lines. |
Kích thước hình ảnh | 640x480, 384x288, 320x240, 160x120. |
Chuẩn nén hình | Multi codec capability (JPEG/MPEG4/H.264) |
Tốc độ khung hình | 30/25fps JPEG/MPEG4. 10/8fps H.264 at VGA. |
Âm thanh (Audio) | G.726, G.711 |
Ethernet | 10Base-T/100Base-TX (RJ-45) |
Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP, DNS, NTP. |
Ngõ vào cảm biến | 02 ngõ vào. |
Ngõ ra cảnh báo | 02 ngõ ra. |
Khe cắm card | 01 khe PC Card, 01 Memory Stick |
Trọng lượng | 2,2kg. |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 160x160x230mm. |
Nguồn điện cung cấp | 12VDC. |
Công suất tiêu thụ | Tối đa 24W. |